Bản dịch của từ 托肺附 trong tiếng Việt
托肺附
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托肺附 (Danh từ)
【tuō fèi fù】
01
Dùng để chỉ những người họ hàng gần gũi của hoàng tộc hoặc hoàng tộc (thuật ngữ được sử dụng trong sách cổ), tức là những người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân với hoàng gia.
谓为帝室近亲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托肺附
tuō
托
fèi
肺
fù
附
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
肺动脉
肺劳
肺叶
附上
附上罔下
附下罔上
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
