Bản dịch của từ 托荤 trong tiếng Việt
托荤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托荤 (Danh từ)
【tuō hūn】
01
Món chay mô phỏng đồ mặn — tức là đồ ăn chay được tạo hình hoặc gọi tên theo phẩm vật từ thịt cá (ví dụ chay giả gà, giả lợn)
谓模仿荤食品形状﹑借用荤食品名称制作的素食品。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托荤
tuō
托
hūn
荤
Các từ liên quan
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
荤允
荤口
荤油
荤粥
荤腥
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
