Bản dịch của từ 托诸空言 trong tiếng Việt

托诸空言

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托诸空言 (Tính từ)

tuō zhū kōng yán
01

Gửi gắm lời nói; ẩn ý trong văn chương

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托诸空言

tuō

zhū

kōng

yán

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
诸下
诸严
诸主
诸事
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
言三语四
言下
言不二价
言不及义
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép