Bản dịch của từ 托赏 trong tiếng Việt

托赏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托赏 (Động từ)

tuō shǎng
01

Gửi lòng vào thưởng ngoạn; thưởng thức, đi chơi giải sầu (không nặng ý công việc) — Hán-Việt:托賞 (thác thưởng)

寄情游赏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托赏

tuō

shǎng

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
赏一劝众
赏一劝百
赏不当功
赏不逾日
赏不逾时
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép