Bản dịch của từ 托足无门 trong tiếng Việt

托足无门

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托足无门 (Tính từ)

tuō zú wú mén
01

Không chỗ nương thân; không có nơi dừng chân hoặc chỗ dựa (thường mô tả người vô gia cư hoặc tình cảnh bơ vơ)

托足:落脚。指没有落脚安身之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托足无门

tuō

mén

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
无一不备
无一不知
无一可
无一时
门丁
门上
门上人
门下
门下人
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép