Bản dịch của từ 托迹 trong tiếng Việt
托迹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuō | ㄊㄨㄛ | t | uo | thanh ngang |
托迹 (Danh từ)
【tuō jì】
01
(hoặc "sự ủy thác") đề cập đến dấu vết hoặc bằng chứng về việc thay thế hoặc ủy thác; nó cũng có thể đề cập đến dấu vết do sự lừa dối và ủy thác để lại (thuật ngữ này được viết và thanh lịch hơn)
或作「托分」。
Ví dụ
02
Đặt cơ thể của một người, cơ thể của một người hoặc cảm xúc hoặc tham vọng của một người lên cơ thể của một người; đặt cơ thể, tâm trí hoặc hành động của một người vào một triết lý, con người hoặc tình huống nhất định (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc)
寄托形迹。有寄托身心的意思。。文选.陆机.汉高祖功臣颂:「托迹黄老,辞世却粒。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托迹
tuō
托
jì
迹
- Bính âm:
- 【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挩
託
仛
脱
拖
侂
饦
讬
沰
鮵
袥
扡
揙
抬
擠
㨝
捔
捽
抦
㨠
搄
攃
摸
挤
乔
扙
件
𠂦
夷
乑
汋
伄
㚨
𠄣
伖
邧
拜托
托运
委托
托福
寄托
摩托
托盘
衬托
依托
托付
