Bản dịch của từ 托里 trong tiếng Việt

托里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托里 (Danh từ)

tuō lǐ
01

Huyện Thác Lý

新疆塔城的一个县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托里

tuō

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép