Bản dịch của từ 托附 trong tiếng Việt

托附

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托附 (Động từ)

tuō fù
01

Được ủy thác; nhận sự phó thác (ai đó giao việc, trách nhiệm cho người khác)

1.受托。

Ví dụ
02

Dựa vào, nương tựa; bám víu vào ai/cái gì để tồn tại hoặc tìm chỗ dựa (Hán-Việt: = thác, = phụ)

2.依附。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托附

tuō

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
附上
附上罔下
附下罔上
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép