Bản dịch của từ 托食 trong tiếng Việt

托食

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuō

ㄊㄨㄛtuothanh ngang

托食 (Động từ)

tuō shí
01

Ăn nhờ.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 托食

tuō

shí

Các từ liên quan

托世
托业
托丽
托之空言
托乘
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
托
Bính âm:
【tuō】【ㄊㄨㄛ】【THÁC】
Các biến thể:
乇, 扽, 拓, 讬, 𢩷
Hình thái radical:
⿰,⺘,乇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép