Bản dịch của từ 扙 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

(Tính từ)

zhàng
01

Rượn; như 'rượn chơi lười học' lượn; như 'lượn lờ'; zhàng - ngăn cách; ngăn cản

阻挡、阻碍的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

扙
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰⺘丈
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép