ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扙
Bảng phân tích âm vị 扙
Zhàng
Rượn; như 'rượn chơi lười học' lượn; như 'lượn lờ'; zhàng - ngăn cách; ngăn cản
阻挡、阻碍的意思。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép