Bản dịch của từ 扚 trong tiếng Việt
扚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Diǎo | ㄉㄧㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
扚 (Động từ)
【diǎo】
01
Đánh nhanh, chớp nhoáng như tiếng 'điêu' của đòn đánh bên cạnh (gợi nhớ tiếng đánh nhanh như chớp)
速击;旁击。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【diǎo】【ㄉㄧㄠˇ】【ĐIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㹿
䄷
䄪
屌
䉆
鳥
𠄏
觌
嘀
蹢
蔋
翟
敌
頔
覿
䨤
篴
敵
藡
约
箹
啘
矱
曰
曱
約
轹
雳
丽
欐
㴃
櫪
历
䍥
珕
蛎
㿛
岦
捥
捊
㧾
㩁
㧹
㧏
攝
擢
排
㩙
㩥
捤
𠇏
冱
尗
攰
买
𠆺
汝
芖
阰
彶
﨎
舛
