Bản dịch của từ 扛半拉活 trong tiếng Việt
扛半拉活
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
Káng | ㄎㄤˊ | k | ang | thanh sắc |
扛半拉活 (Danh từ)
【káng bàn lǎ huó】
01
Công việc bán vặt, việc nửa mùa không trọn vẹn (làm theo mảng, làm dở dang); việc làm nhỏ lẻ, thất thường
见“扛半拉子活”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛半拉活
káng
扛
bàn
半
lǎ
拉
huó
活
Các từ liên quan
扛丧
扛半拉子活
扛哄
扛大个儿
扛大梁
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
拉丁
活业
活东
活产
活人
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
- Các biến thể:
- 抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岡
杠
剛
钢
罁
矼
罡
缸
刚
㧏
牨
肛
擮
擒
搸
拚
挫
掇
找
援
掲
搨
搟
擶
忣
亙
芎
收
㚦
劣
岁
伙
纨
𠄥
吖
気
扛活
肩扛
扛抬
扛把子
扛长工
扛活儿
扛大个儿
