Bản dịch của từ 扛叉的 trong tiếng Việt
扛叉的
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | g | ang | thanh ngang |
Káng | ㄎㄤˊ | k | ang | thanh sắc |
扛叉的 (Danh từ)
【káng chā de】
01
Tiếng lóng: người che chở, bảo kê cho gái mại dâm (phối hợp bảo vệ, cấp nguồn lực, bao che)
俗称庇护妓女、为其外援的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛叉的
káng
扛
chā
叉
de
的
- Bính âm:
- 【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
- Các biến thể:
- 抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,工
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岡
杠
剛
钢
罁
矼
罡
缸
刚
㧏
牨
肛
擮
擒
搸
拚
挫
掇
找
援
掲
搨
搟
擶
忣
亙
芎
收
㚦
劣
岁
伙
纨
𠄥
吖
気
扛活
肩扛
扛抬
扛把子
扛长工
扛活儿
扛大个儿
