Bản dịch của từ 扛大梁 trong tiếng Việt

扛大梁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

Káng

ㄎㄤˊkangthanh sắc

扛大梁 (Tính từ)

káng dà liáng
01

Gánh vác trọng trách; đảm nhận nhiệm vụ quan trọng; chịu trách nhiệm lớn

承担重要的责任或任务。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛大梁

káng

liáng

Các từ liên quan

扛丧
扛半拉子活
扛半拉活
扛哄
扛大个儿
大一统
大万
大丈夫
梁上君
梁上君子
梁丘
梁丽
梁倚
扛
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Các biến thể:
抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,⺘,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép