Bản dịch của từ 扛帮 trong tiếng Việt

扛帮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

Káng

ㄎㄤˊkangthanh sắc

扛帮 (Động từ)

káng bāng
01

Kết bè, lập băng nhóm (kết thành nhóm lợi ích, băng đảng)

1.结帮。

Ví dụ
02

Cãi lại, chống đối (đối đáp, đá xéo người trên) — tức là 'đụng độ/đứng lên phản kháng lời người khác'

2.顶撞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛帮

káng

bāng

Các từ liên quan

扛丧
扛半拉子活
扛半拉活
扛哄
扛大个儿
帮丁
帮主
帮人
帮伙
帮会
扛
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Các biến thể:
抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,⺘,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép