Bản dịch của từ 扛肩儿的 trong tiếng Việt

扛肩儿的

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

Káng

ㄎㄤˊkangthanh sắc

扛肩儿的 (Danh từ)

káng jiān ér de
01

Người gánh khiêng hàng hóa (người khuân vác)

为人搬运货物的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

或称为「扛夫」、「扛脚」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛肩儿的

káng

jiān

ér

de

扛
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Các biến thể:
抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,⺘,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép