Bản dịch của từ 扛鼎拔山 trong tiếng Việt

扛鼎拔山

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

Káng

ㄎㄤˊkangthanh sắc

扛鼎拔山 (Tính từ)

gāng dǐng bá shān
01

Sức mạnh phi thường; Khang đỉnh bạt sơn; gánh vác trọng trách lớn lao

承担重大责任的意思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扛鼎拔山

gāng

dǐng

shān

Các từ liên quan

扛丧
扛半拉子活
扛半拉活
扛哄
扛大个儿
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
拔丁抽楔
拔丛出类
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
扛
Bính âm:
【gāng】【ㄍㄤ】【CANG】
Các biến thể:
抗, 掆, 摃, 𢴦, 𢭈, 𢰌, 𣗵
Hình thái radical:
⿰,⺘,工
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép