Bản dịch của từ 扝 trong tiếng Việt
扝
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | N/A | N/A | N/A |
扝 (Tính từ)
【yū】
01
Giống như chữ '扜' (một chữ Hán ít dùng, liên quan đến hành động giữ hoặc che chở).
同“扜”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【VU】
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,亏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
纡
穻
陓
瘀
箊
盓
紆
㝼
迂
淤
扜
迃
汚
诬
屋
剭
污
弙
誈
呜
杇
恶
𠌥
巫
窋
鮬
秙
䧊
刳
圣
胐
㱠
郀
骷
窟
㲄
捔
撠
摬
擢
搚
挣
拱
挍
挻
㩪
撗
掲
吐
伎
䏍
𠖶
伟
休
军
囡
舌
匟
丟
衣
