Bản dịch của từ 扞 trong tiếng Việt
扞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | h | an | thanh huyền |
扞 (Động từ)
【hàn】
01
Bảo vệ; ngăn cản; ngăn chặn
阻止某事发生或进行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÃN】
- Các biến thể:
- 悍, 㪋, 捍, 擀, 釬
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,干
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撼
悍
馯
翰
焊
蛿
䁔
䏎
䏷
肣
熯
漢
擗
拞
捭
抃
攐
據
㧋
擀
擼
摦
擓
㩞
㶡
负
𠀝
机
辿
㲻
亘
妅
伪
买
𠙾
凼
拒扞
