Bản dịch của từ 扟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

shēn
01

Múc hoặc chọn lấy từ trên xuống (giống như múc nước từ trên cao)

从上挹取或择取。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giảm bớt; bóc tách (như bóc vỏ)

减;剥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扟
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂM】
Các biến thể:
𢩫
Hình thái radical:
⿰,扌,卂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép