ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
扟
Bảng phân tích âm vị 扟
Shēn
Múc hoặc chọn lấy từ trên xuống (giống như múc nước từ trên cao)
从上挹取或择取。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giảm bớt; bóc tách (như bóc vỏ)
减;剥。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép