Bản dịch của từ 扢 trong tiếng Việt
扢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔ | ㄍㄨˇ | g | u | thanh hỏi |
扢 (Động từ)
【gǔ】
01
Khen ngợi; ca ngợi
颂扬
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giương; nhướng
扬起
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǔ】【ㄍㄨˇ】【CỘT】
- Các biến thể:
- 㧉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㚉
臌
骨
瞽
鼓
夃
縎
榖
逧
櫎
䀰
䵻
怬
䫔
㑶
屓
㞒
磶
稧
慀
摡
傒
阋
忾
割
戨
擱
歌
仡
牫
鎶
紇
哥
搁
疙
鴚
滐
昅
結
㔾
㔛
捷
榤
㨰
搩
洯
䟌
迼
攍
㩵
括
抹
摒
㩛
捓
搁
撷
㩠
摛
撪
㣕
夵
癿
阳
𠂭
仮
伐
臣
向
団
妄
𠚄
