Bản dịch của từ 扣克 trong tiếng Việt
扣克
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
扣克 (Động từ)
【kòu kè】
01
Khắc, đục (trên vật liệu) — cũng viết là 扣刻; hành động khắc họa, đục chạm chữ hoặc hoa văn
1.亦作“扣刻”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ăn bớt, giữ lại một phần tiền của hoặc tài sản phải phát cho người khác (không đưa đủ số tiền/đồ phải trả)
2.截留财物,不按应发的全数发给。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣克
kòu
扣
kè
克
Các từ liên quan
扣人心弦
扣住
扣儿
扣关
扣减
克丁克卯
克丝
克丝钳子
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 叩, 敂, 釦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敂
叩
䍍
釦
滱
窛
筘
寇
簆
蔻
怐
佝
抄
擈
㧙
㨲
摸
撸
搂
揿
攈
扖
抏
搡
乨
𠓡
㕧
妀
圴
团
杁
伞
伨
虍
纫
先
折扣
扣除
扣子
扣分
纽扣
回扣
扣肉
扣款
扣钱
扣留
