Bản dịch của từ 扣厅 trong tiếng Việt

扣厅

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

扣厅 (Trạng từ)

kòu tīng
01

Như đang ngay tại đàn/đương trường; tức là ‘tại chỗ, ngay trước mặt mọi người’ (Hán Việt: đương đường/đương đình)

犹当堂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣厅

kòu

tīng

Các từ liên quan

扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
厅事
厅堂
厅头
厅子
厅子军
扣
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
叩, 敂, 釦
Hình thái radical:
⿰,⺘,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép