Bản dịch của từ 扣日子 trong tiếng Việt
扣日子
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kòu | ㄎㄡˋ | k | ou | thanh huyền |
扣日子 (Trạng từ)
【kòu rì zi】
01
Theo ngày quy định; dựa vào ngày đã định (ví dụ: tính thời hạn, sắp xếp theo ngày)
按照一定的日期。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣日子
kòu
扣
rì
日
zi
子
Các từ liên quan
扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
- Các biến thể:
- 叩, 敂, 釦
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
敂
叩
䍍
釦
滱
窛
筘
寇
簆
蔻
怐
佝
抄
擈
㧙
㨲
摸
撸
搂
揿
攈
扖
抏
搡
乨
𠓡
㕧
妀
圴
团
杁
伞
伨
虍
纫
先
折扣
扣除
扣子
扣分
纽扣
回扣
扣肉
扣款
扣钱
扣留
