Bản dịch của từ 扣角 trong tiếng Việt

扣角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

扣角 (Danh từ)

kòu jiǎo
01

Một điển cố (tục ngữ/thuật ngữ cổ) chỉ hành động 'gõ sừng bò' để cầu tiến thân; về sau '扣角' được dùng để chỉ việc cố gắng nộp mình, cầu quan chức, kiếm con đường thăng tiến (求仕的典故).

相传春秋时卫人宁戚家贫,在齐,饭牛车下,适遇桓公,因击牛角而歌。桓公闻而以为善,命后车载之归,任为上卿。见汉刘向《新序.杂事五》。后以“扣角”为求仕的典故。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣角

kòu

jiǎo

Các từ liên quan

扣人心弦
扣住
扣儿
扣克
扣关
角争
角亢
角人
角仗
扣
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
叩, 敂, 釦
Hình thái radical:
⿰,⺘,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép