Bản dịch của từ 扣锁 trong tiếng Việt

扣锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋkouthanh huyền

扣锁 (Danh từ)

kòu suǒ
01

Cái khóa móc, khóa bấm; khóa chốt; khóa lại

锁住某物的装置,通常用于保护或安全。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扣锁

kòu

suǒ

扣
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHẤU】
Các biến thể:
叩, 敂, 釦
Hình thái radical:
⿰,⺘,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép