Bản dịch của từ 扥 trong tiếng Việt
扥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dèn | ㄉㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
扥 (Động từ)
【dèn】
01
Giống chữ '扽' (đốn), nghĩa là đẩy hoặc lay động (như lay động, đẩy nhẹ). Ví dụ như '撼扥' nghĩa là lay động, đẩy nhẹ (giúp nhớ: 'đốn' như đẩy nhẹ, lay nhẹ như đốn cây).
同“扽”。《龍龕手鑑•手部》:“扥,都困反。撼扥也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
