Bản dịch của từ 扦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

(Danh từ)

qiān
01

Cái đế; cái giá; cái tiêm (bằng kim loại hay bằng tre vót nhọn)

(扦儿) 金属,竹子等制成的针状物或主要部分是针状的器物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cái xỉa; ống lấy mẫu (lấy mẫu gạo, hạt, bột)

插进装着粉末状或颗粒状货物的麻袋等从里面取出样品的金属器具,形状像中空的山羊角

Ví dụ
03

Cắm vào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

扦
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
迁, 遷, 𢳍, 𢸯
Hình thái radical:
⿰,⺘,千
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép