Bản dịch của từ 扦子手 trong tiếng Việt
扦子手
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
扦子手 (Danh từ)
【qiān zí shǒu】
01
Từ địa phương/đeo: xem 扦手 — dụng cụ nhỏ để chọc, xỏ hoặc kẹp; người cầm dụng cụ đó (từ cổ hoặc phương ngữ)
见“扦手”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 扦子手
qiān
扦
zi
子
shǒu
手
Các từ liên quan
扦剔
扦子
扦手
扦插
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 迁, 遷, 𢳍, 𢸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,千
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谦
鏲
岍
迁
櫏
䇂
磏
千
鍂
㩃
孯
阡
搏
㩆
㨪
拨
揪
押
捼
搹
捐
撿
摎
扜
讳
朻
﨎
伢
巡
饦
戍
池
辿
岂
芏
色
扦插
扦子
扦脚
扦手
蜡扦
铁扦
花扦儿
