Bản dịch của từ 执一而论 trong tiếng Việt

执一而论

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执一而论 (Tính từ)

zhí yī ér lùn
01

Chỉ nhìn nhận hoặc bình luận sự việc chỉ dựa trên một điểm/khía cạnh; nhìn vấn đề một chiều, thiển cận

执:抓住;论:评论。抓住一点或一个方面进行评论。形容看问题片面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执一而论

zhí

ér

lùn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执丈
执业
执两用中
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
而上
而下
而且
而乃
而亦
论不定
论世
论世知人
论主
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép