Bản dịch của từ 执丈 trong tiếng Việt
执丈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhí | ㄓˊ | zh | i | thanh sắc |
执丈 (Danh từ)
【zhí zhàng】
01
Danh hiệu dành cho một người bạn nam lớn tuổi hơn (một người bạn nam lớn tuổi hơn hoặc được kính trọng gọi là "Zhihu")
对年长友人之称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执丈
zhí
执
zhàng
丈
Các từ liên quan
执一
执一无失
执一而论
执业
执两用中
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
- Bính âm:
- 【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
- Các biến thể:
- 執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,丸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嬂
摭
㜼
植
聀
瓡
埴
㙷
拓
侄
㨁
跖
攠
拁
擸
抡
捍
揇
揝
㧸
拋
擺
㨆
抄
冲
𠇈
吏
呂
𠆵
兇
阭
芝
𠃢
𠑼
𠚁
𠚽
执行
执着
执照
执念
争执
执著
回执
偏执
执意
执法
