Bản dịch của từ 执争 trong tiếng Việt

执争

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执争 (Danh từ)

zhí zhēng
01

Giữ chặt, níu giữ; (cổ văn) còn được viết là “执挣” — ý chỉ nắm giữ, chấp giữ

1.亦作“执挣”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cương quyết giữ ý kiến của mình, không nhượng bộ

2.坚持己见,不妥协。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cãi vã, tranh cãi; lời qua tiếng lại (điểm nghĩa: tranh luận, tranh chấp bằng lời)

3.口角;争吵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执争

zhí

zhēng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
争一口气
争不
争些
争些儿
争些子
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép