Bản dịch của từ 执仇 trong tiếng Việt

执仇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执仇 (Động từ)

zhí chóu
01

Thù hằn, ôm giữ mối thù; câu nệ đòi trả thù (xem『执雠』)

见“执雠”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执仇

zhí

chóu

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép