Bản dịch của từ 执信 trong tiếng Việt

执信

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执信 (Tính từ)

zhí xìn
01

Giữ lấy tín nghĩa; hành xử theo chữ tín và nghĩa (có thể dùng như động từ hoặc miêu tả phẩm chất)

秉持信义。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执信

zhí

xìn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép