Bản dịch của từ 执修 trong tiếng Việt

执修

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执修 (Động từ)

zhí xiū
01

Cầm (giữ) làm lễ; mang theo lễ vật (theo kiểu cổ xưa) — hành động cầm đồ lễ, ví dụ cầm thịt khô đi làm lễ tế hoặc biếu

行束修礼。意谓拿着干肉,作相见的礼品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执修

zhí

xiū

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
修上
修下
修业
修为
修丽
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép