Bản dịch của từ 执勇 trong tiếng Việt

执勇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执勇 (Danh từ)

zhí yǒng
01

Người có thể khống chế, điều khiển được sức dũng; ‘dũng’ đã được thuần phục (Hán Việt: chấp dũng)

谓可驾驭勇者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执勇

zhí

yǒng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
勇丁
勇于
勇于私斗怯于公愤
勇于自责
勇健
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép