Bản dịch của từ 执固 trong tiếng Việt

执固

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执固 (Tính từ)

zhí gù
01

Cứng đầu, bướng bỉnh; giữ ý kiến ôm chặt (ý nghĩa giống “cứng cổ”)

2.犹固执。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiên trì; giữ vững quan điểm hoặc hành động (đứng vững, không bỏ)

1.犹坚持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执固

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
固且
固习
固件
固伦
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép