Bản dịch của từ 执备 trong tiếng Việt

执备

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执备 (Động từ)

zhí bèi
01

Giữ gìn, canh phòng; quản lý việc phòng bị, canh gác (từ Hán cổ, ít dùng trong hiện đại)

谓守备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执备

zhí

bèi

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
备不住
备举
备乐
备件
备价
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép