Bản dịch của từ 执失 trong tiếng Việt

执失

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执失 (Danh từ)

zhí shī
01

Họ chữ; tên người mang họ复姓执失」,见于唐代史书旧唐书》《新唐书》)

复姓。唐有执失思力。见《旧唐书.突厥传上》﹑《新唐书.诸夷蕃将传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执失

zhí

shī

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
失业
失业保险
失严
失丧
失中
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép