Bản dịch của từ 执巾栉 trong tiếng Việt

执巾栉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执巾栉 (Danh từ)

zhí jīn zhì
01

Từ xưng hô cổ dùng để người vợ (hoặc thiếp) tự xưng khi nhún nhường; nghĩa gần với “kẻ giữ khăn” theo cách nói lịch sự xưa

古时为人妻妾的谦辞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执巾栉

zhí

jīn

zhì

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
巾冠
巾几
巾卷
巾子
栉佩
栉剃
栉剔
栉发
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép