Bản dịch của từ 执引 trong tiếng Việt

执引

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执引 (Động từ)

zhí yǐn
01

Cầm lấy dây kéo xe tang. Chỉ sự chôn cất. ◇Lễ Kí 禮記: Điếu ư táng giả tất chấp dẫn; nhược tòng cữu cập khoáng; giai chấp phất 弔於葬者必執引; 若從柩及壙; 皆執紼 (Đàn cung hạ 檀弓下).

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执引

zhí

yǐn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
引丝
引久
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép