Bản dịch của từ 执徐 trong tiếng Việt

执徐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执徐 (Danh từ)

zhí xú
01

Một tên niên đại cổ (theo hệ干支), chỉ năm khi địa chi là ; tức cách gọi năm theo can chi xưa

古时以干支纪年,岁在辰为执徐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执徐

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
徐世昌
徐偃
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép