Bản dịch của từ 执心 trong tiếng Việt

执心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执心 (Tính từ)

zhí xīn
01

Tính khí, bản tính (như 'cái chí/ý hướng' bền bỉ trong lòng)

1.犹秉性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

lòng kiên định, tâm chí chuyên nhất; giữ vững ý chí (tâm trí không lay chuyển)

2.谓心志专一坚定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执心

zhí

xīn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép