Bản dịch của từ 执把 trong tiếng Việt

执把

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执把 (Động từ)

zhí bǎ
01

Nắm giữ; phụ trách; điều khiển (quyền lực, công việc)

2.把持;掌管。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cầm, nắm (cầm vật gì bằng tay)

1.拿着。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执把

zhí

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
把予
把似
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép