Bản dịch của từ 执挣 trong tiếng Việt

执挣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执挣 (Động từ)

zhí zhèng
01

Giữ, nắm, cầm (thường chỉ hành động ôm giữ hoặc kiên trì tranh đấu); chú ý: 词条见执争之写法

见“执争”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执挣

zhí

zhēng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
挣作
挣侧
挣勤
挣命
挣四
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép