Bản dịch của từ 执政党 trong tiếng Việt

执政党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执政党 (Danh từ)

zhí zhèng dǎng
01

Đảng cầm quyền

执掌政权的政党。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执政党

zhí

zhèng

dǎng

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
政主
政乱
政争
政事
政事堂
党与
党义
党事
党亲
党人
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép