Bản dịch của từ 执板 trong tiếng Việt

执板

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执板 (Tính từ)

zhí bǎn
01

Cứng nhắc, cố chấp, khô khan (tính cách hoặc cách làm việc máy móc, thiếu linh hoạt)

执拗刻板。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执板

zhí

bǎn

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép