Bản dịch của từ 执法不阿 trong tiếng Việt

执法不阿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执法不阿 (Tính từ)

zhí fǎ bù ā
01

Thi hành pháp luật công bằng, không nịnh hót hay cúi theo quyền thế (chẳng 'a' theo người quyền lực).

阿:迎合。执行法律公正无私,不屈从权势。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执法不阿

zhí

ā

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
法不徇情
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép