Bản dịch của từ 执滞 trong tiếng Việt

执滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执滞 (Tính từ)

zhí zhì
01

Cố chấp, bảo thủ; giữ mãi một ý kiến, một cách làm (tương tự “chấp trệ” hoặc “khăng khăng”)

犹执着。固执,拘泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执滞

zhí

zhì

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép