Bản dịch của từ 执牛耳 trong tiếng Việt

执牛耳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhí

ㄓˊzhithanh sắc

执牛耳 (Danh từ)

zhí niú ěr
01

Người đứng đầu; người cầm đầu; người lãnh đạo

古代诸侯订立盟约,要每人尝一点牲血,主盟的人亲手割牛耳取血,故用'执牛耳'指盟主后来指在某一方面居领导地位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 执牛耳

zhí

niú

ěr

Các từ liên quan

执一
执一无失
执一而论
执丈
执业
牛下
牛下歌
牛不喝水强按头
牛不喝水难按角
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
执
Bính âm:
【zhí】【ㄓˊ】【CHẤP】
Các biến thể:
執, 秇, 𠌷, 𡘺, 𡙕, 𢦕, 𥝡
Hình thái radical:
⿰,⺘,丸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép